Wednesday, 25/11/2020 - 06:54|
Chào mừng các bạn đến với cổng công nghệ thông tin trường mầm non Tân Thái

QUYẾT TOÁN THU - CHI NGUỒN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC, NGUỒN KHÁC QUÝ I NĂM 2020

Biểu số 04  
( Ban hành kèm theo Thông tư số 61/2017/TT-BTC ngày 15/6/2017 của Bộ Tài chính )  
TRƯỜNG MẦM NON TÂN THÁI    
Chương: 622       
QUYẾT TOÁN THU - CHI NGUỒN NSNN, NGUỒN KHÁC QUÝ I NĂM 2020  
(Kèm theo Biên bản niêm yết công khai quyết toán thu - chi nguồn NSNN và nguồn khác quý 1 năm 2020
ngày 05/04/2020 của  Hiệu trưởng Trường mầm non Tân Thái)
  
 ĐV tính: Đồng  
Số TTNội dungSố liệu báo cáo quyết toánSố liệu quyết toán được duyệtTrong đó  
Quỹ lươngMua sắm, sửa chữaTrích lập các quỹ  
IQUYẾT TOÁN THU20,170,02620,170,026     
ATổng số thu       
1Số thu phí, lệ phí       
1.1Lệ phí       
1.2Phí       
 Phí A       
 Phí B       
2Thu sự nghiệp khác20,170,02620,170,026     
1Số dư kinh phí chưa sử dụng năm trước chuyển sang20,170,02620,170,026     
2Học phí       
3Cấp bù học phí       
BChi từ nguồn thu được để lại       
1Chi từ nguồn thu phí được để lại       
1.1Chi sự nghiệpgiáo dục       
aKinh phí nhiệm vụ thường xuyên       
bKinh phí nhiệm vụ không thường xuyên       
1.2Chi quản lý hành chính       
aKinh phí thực hiện chế độ tự chủ       
bKinh phí không thực hiện chế độ tự chủ       
2Hoạt động sự nghiệp khác       
CSố thu nộp NSNN       
1Số phí, lệ phí nộp NSNN       
1.1Lệ phí       
1.2Phí       
2Hoạt động SX, cung ứng dv       
3Hoạt động sự nghiệp khác       
3.1Học phí + Cấp bù học phí       
IIQUYẾT TOÁN CHI NSNN469,954,253469,954,253469,954,2530   
AKinh phí chi thường xuyên (Nguồn 13)406,854,253406,854,253406,854,2530   
6000Tiền lương195,983,995195,983,995195,983,995    
6001Lương ngạch bậc195,983,995195,983,995195,983,995    
6100Phụ cấp lương140,893,234140,893,234140,893,234    
6101Phụ cấp chức vụ9,308,2059,308,2059,308,205    
6102Phụ cấp khu vực6,407,0006,407,0006,407,000    
6105Phụ cấp làm đêm, thêm giờ       
6107Phụ cấp nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm       
6112Phụ cấp ưu đãi98,810,84098,810,84098,810,840    
6113Phụ cấp trách nhiệm theo nghề       
6115Phụ cấp thâm niên vượt khung, phụ cấp thâm niên nghề26,367,18926,367,18926,367,189    
6200Tiền thưởng000    
6201Thưởng thường xuyên       
6249Thưởng khác       
6250Phúc lợi tập thể0000   
6254Tiền Y tế trong các cơ quan đơn vị       
6299Các khoản khác       
6300Các khoản đóng góp54,253,76254,253,76254,253,762    
6301Bảo hiểm xã hội40,540,39340,540,39340,540,393    
6302Bảo hiểm y tế6,949,7826,949,7826,949,782    
6303Kinh phí công đoàn4,633,1874,633,1874,633,187    
6304Bảo hiểm thất nghiệp2,130,4002,130,4002,130,400    
6400Các khoản thanh toán khác
cho cá nhân
000    
6449Chi khác       
6500Thanh toán dịch vụ công cộng3,123,2623,123,2623,123,262    
6501Thanh toán tiền điện2,807,2122,807,2122,807,212    
6504Tiền vệ sinh, môi trường316,050316,050316,050    
6549Chi khác       
6550Vật tư văn phòng 0000   
6551Văn phòng phẩm       
6552Mua sắm CC,DC văn phòng       
6553Khoán văn phòng phẩm       
6599Vật tư văn phòng khác       
6600Thông tin, tuyên truyền liên lạc000    
6601Cước điện thoại       
6617Cước phí internet       
6700Công tác phí2,100,0002,100,0002,100,000    
6701Tiền vé máy bay, tàu xe       
6702Phụ cấp công tác phí       
6703Tiền thuê phòng ngủ       
6704Khoán công tác phí2,100,0002,100,0002,100,000    
6750Chi phí thuê mướn10,500,00010,500,00010,500,000    
6757Thuê lao động trong nước10,500,00010,500,00010,500,000    
6799Chi phí thuê mướn khác       
6900Sửa chữa, duy tu tài sản phục vụ công tác chuyên môn0000   
6907Nhà cửa       
6912Thiết bị tin học       
6921Đường điện, cấp thoát nước       
6949Các tài sản và công trình hạ tầng khác       
6950Mua sắm tài sản phục vụ công tác
chuyên môn
0000   
6999Tài sản và thiết bị khác       
7000Chi phí nghiệp vụ chuyên môn của từng ngành0000   
7001Chi mua hàng hóa, vật tư       
7004Đồng phục, trang phục bảo hộ lao động       
7049Chi phí khác       
7750Chi khác0000   
7766Chi bù học phí cho cơ sở GD theo chế độ       
7799Chi các khoản khác       
BKinh phí không thường xuyên/ không tự chủ (Nguồn 12)63,100,00063,100,00063,100,0000   
6150Học bổng và hỗ trợ khác cho học sinh, sinh viên, cán bộ đi học000    
6157Hỗ trợ đối tượng chính sách chi phí học tập       
6199Các khoản hỗ trợ khác       
6400Các khoản thanh toán cho cá nhân000    
6401Tiền ăn       
6600Thông tin, tuyên truyền liên lạc3,000,0003,000,0003,000,000    
6608Phim ảnh, ấn phẩm truyền thông, sách, báo, tạp chí thư viện       
6649Khác3,000,0003,000,0003,000,000    
6700Chi phí thuê mướn57,100,00057,100,00057,100,000    
6757Thuê lao động trong nước57,100,00057,100,00057,100,000    
7050Chi phí thuê mướn3,000,0003,000,0003,000,000    
7053Thuê lao động trong nước3,000,0003,000,0003,000,000    
         
  Ngày 05 tháng 04 năm 2020  
Người lập Thủ trưởng đơn vị  
         
         
         
Đinh Trọng Hưng Phạm Thị Đông  
Bài tin liên quan
Chính phủ điện tử
Tin đọc nhiều
Liên kết website
Thống kê truy cập
Hôm nay : 11
Hôm qua : 368
Tháng 11 : 5.951
Năm 2020 : 53.605