Friday, 22/10/2021 - 14:57|
Chào mừng các bạn đến với cổng công nghệ thông tin trường mầm non Tân Thái

CÔNG KHAI QUYẾT TOÁN THU - CHI NGUỒN NSNN, NGUỒN KHÁC NĂM 2020

Biểu số 04
( Ban hành kèm theo Thông tư số 61/2017/TT-BTC ngày 15/6/2017 của Bộ Tài chính )
TRƯỜNG MẦM NON TÂN THÁI  
Chương: 622     
QUYẾT TOÁN THU - CHI NGUỒN NSNN, NGUỒN KHÁC NĂM 2020
(Kèm theo Quyết định niêm yết công khai quyết toán thu - chi nguồn NSNN và nguồn khác năm 2020
ngày 10/04/2021 của  Hiệu trưởng Trường mầm non Tân Thái)
 ĐV tính: Đồng
Số TTNội dungSố liệu báo cáo quyết toánSố liệu quyết toán được duyệtTrong đó
Quỹ lươngMua sắm, sửa chữaTrích lập các quỹ
IQUYẾT TOÁN THU67.079.97667.079.976   
ATổng số thu67.079.97667.079.976   
1Số thu phí, lệ phí     
1.1Lệ phí     
1.2Phí     
 Phí A     
 Phí B     
2Thu sự nghiệp khác67.079.97667.079.976   
1Số dư kinh phí chưa sử dụng năm trước chuyển sang20.170.02620.170.026   
2Học phí46.066.25046.066.250   
3Cấp bù học phí843.700843.700   
BChi từ nguồn thu được để lại12.544.00012.544.000 12.544.000 
1Chi từ nguồn thu phí được để lại12.544.00012.544.000 12.544.000 
1.1Chi sự nghiệp giáo dục     
aKinh phí nhiệm vụ thường xuyên12.544.00012.544.000 12.544.000 
bKinh phí nhiệm vụ không thường xuyên     
1.2Chi quản lý hành chính     
aKinh phí thực hiện chế độ tự chủ     
bKinh phí không thực hiện chế độ tự chủ     
2Hoạt động sự nghiệp khác     
CSố thu nộp NSNN     
1Số phí, lệ phí nộp NSNN     
1.1Lệ phí     
1.2Phí     
2Hoạt động SX, cung ứng dv     
3Hoạt động sự nghiệp khác     
3.1Học phí + Cấp bù học phí     
IIQUYẾT TOÁN CHI NSNN2.388.397.8342.388.397.8342.172.959.096213.946.738 
AKinh phí chi thường xuyên (Nguồn 13)1.891.011.0001.891.011.0001.685.572.262203.946.738 
6000Tiền lương809.710.002809.710.002809.710.002  
6001Lương ngạch bậc809.710.002809.710.002809.710.002  
6100Phụ cấp lương585.977.325585.977.325585.977.325  
6101Phụ cấp chức vụ37.232.82037.232.82037.232.820  
6102Phụ cấp khu vực26.224.00026.224.00026.224.000  
6112Phụ cấp ưu đãi411.849.410411.849.410411.849.410  
6115Phụ cấp thâm niên vượt khung, phụ cấp thâm niên nghề110.671.095110.671.095110.671.095  
6200Tiền thưởng000  
6201Thưởng thường xuyên     
6249Thưởng khác     
6250Phúc lợi tập thể7.542.0007.542.00007.542.000 
6254Tiền Y tế trong các cơ quan đơn vị1.542.0001.542.000 1.542.000 
6299Các khoản khác6.000.0006.000.000 6.000.000 
6300Các khoản đóng góp223.588.935223.588.935223.588.935  
6301Bảo hiểm xã hội167.184.549167.184.549167.184.549  
6302Bảo hiểm y tế28.959.27728.959.27728.959.277  
6303Kinh phí công đoàn18.567.28218.567.28218.567.282  
6304Bảo hiểm thất nghiệp8.877.8278.877.8278.877.827  
6400Các khoản thanh toán khác
cho cá nhân
000  
6449Chi khác     
6500Thanh toán dịch vụ công cộng26.505.27326.505.273026.505.273 
6501Thanh toán tiền điện24.789.57324.789.573024.789.573 
6502Tiên nước1.715.7001.715.70001.715.700 
6550Vật tư văn phòng 38.318.96538.318.965038.318.965 
6551Văn phòng phẩm5.118.9655.118.965 5.118.965 
6552Mua sắm CC,DC văn phòng16.535.00016.535.000 16.535.000 
6553Khoán văn phòng phẩm2.000.0002.000.000 2.000.000 
6599Vật tư văn phòng khác14.665.00014.665.000 14.665.000 
6600Thông tin, tuyên truyền liên lạc1.492.0001.492.0000  
6608Phim ảnh, ấn phẩm truyền thông,
sách, báo, tạp chí thư viện
216.000216.000 216.000 
6649Khác1.276.0001.276.000 1.276.000 
6700Công tác phí10.126.00010.126.00010.126.000  
6701Tiền vé máy bay, tàu xe486.000486.000486.000  
6702Phụ cấp công tác phí1.040.0001.040.0001.040.000  
6703Tiền thuê phòng ngủ200.000200.000200.000  
6704Khoán công tác phí8.400.0008.400.0008.400.000  
6750Chi phí thuê mướn56.170.00056.170.00056.170.000  
6757Thuê lao động trong nước42.000.00042.000.00042.000.000  
6799Chi phí thuê mướn khác14.170.00014.170.00014.170.000  
6900Sửa chữa, duy tu tài sản phục vụ công tác chuyên môn81.392.00081.392.000081.392.000 
6907Nhà cửa67.312.00067.312.000 67.312.000 
6912Thiết bị tin học9.580.0009.580.000 9.580.000 
6921Đường điện, cấp thoát nước2.670.0002.670.000 2.670.000 
6949Các tài sản và công trình hạ tầng khác1.830.0001.830.000 1.830.000 
6950Mua sắm tài sản phục vụ công tác
chuyên môn
0000 
6999Tài sản và thiết bị khác     
7000Chi phí nghiệp vụ chuyên môn của từng ngành23.293.50023.293.500023.293.500 
7001Chi mua hàng hóa, vật tư5.470.0005.470.000 5.470.000 
7004Đồng phục, trang phục bảo hộ lao động750.000750.000 750.000 
7012Chi phí hoạt động nghiệp vụ chuyên ngành4.515.5004.515.500 4.515.500 
7049Chi phí khác12.558.00012.558.000 12.558.000 
7750Chi khác26.895.00026.895.000026.895.000 
7757Chi khắc phục hậu quả thiên tai,
thảm họa, dịch bệnh cho các đơn
vị dự toán và cho các doanh nghiệp
2.600.0002.600.000 2.600.000 
7799Chi các khoản khác24.295.00024.295.000 24.295.000 
BKinh phí không thường xuyên/ không tự chủ (Nguồn 12)497.386.834497.386.834487.386.83410.000.000 
6150Học bổng và hỗ trợ khác cho học sinh, sinh viên, cán bộ đi học50.858.50050.858.50050.858.500  
6157Hỗ trợ đối tượng chính sách chi phí học tập1.900.0001.900.0001.900.000  
6199Các khoản hỗ trợ khác48.958.50048.958.50048.958.500  
6400Các khoản thanh toán khác cho cá nhân16.234.63416.234.63416.234.634  
6401Tiền ăn9.014.5009.014.5009.014.500  
6449Chi khác7.220.1347.220.1347.220.134  
6600Thông tin, tuyên truyền, liên lạc3.000.0003.000.000 3.000.000 
6649Khác3.000.0003.000.000 3.000.000 
6750Chi phí thuê mướn30.800.00030.800.00030.800.000  
6757Thuê lao động trong nước30.800.00030.800.00030.800.000  
7000Chi phí nghiệp vụ chuyên môn
của từng ngành
355.650.000355.650.000355.650.000  
7012Chi phí hoạt động nghiệp vụ
chuyên ngành
355.650.000355.650.000355.650.000  
7050Mua sắm tài sản vô hình7.000.0007.000.00007.000.000 
7053Mua, bảo trì phần mềm công nghệ
thông tin
7.000.0007.000.000 7.000.000 
7750Chi khác33.843.70033.843.70033.843.700  
7753Chi khắc phục hậu quả thiên tai, thảm
 họa, dịch bệnh cho các đơn vị dự
toán và cho các doanh nghiệp
33.000.00033.000.00033.000.000  
7766Cấp bù học phí cho cơ sở giáo dục đào
tạo theo chế độ
843.700843.700843.700  
       
Bài tin liên quan
Chính phủ điện tử
Tin đọc nhiều
Liên kết website
Thống kê truy cập
Hôm nay : 125
Hôm qua : 277
Tháng 10 : 5.283
Năm 2021 : 51.441